THÔNG SỐ KỸ THUẬT VINFAST FLAZZ
|
Màu sắc Đỏ tươi – Đen nhám, Đen bóng, |
Thời gian sạc tiêu chuẩn Khoảng 6h30 phút (từ 0% đến 100%) |
Khoảng sáng gầm 137 mm |
|
Công suất danh định 600 W |
Vị trí lắp pin Dưới sàn để chân |
Kích thước lốp Trước – Sau 10 x 3.0 |
|
Công suất tối đa 1100 W |
Tiêu chuẩn chống nước động cơ IP67 |
Tải trọng 130 kg |
|
Loại động cơ Inhub |
Giảm xóc trước và sau Ống lồng-giảm chấn thủy lực; |
Tốc độ tối đa (1 người 65Kg), chế độ SPORT 39 km/h |
|
Loại Pin LFP |
Phanh trước/phanh sau Cơ/ Cơ |
Quãng đường đi được 1 lần sạc Khoảng 70 km (+65 km khi lắp pin phụ) |
|
Công suất/Dung lượng 1,2 kWh |
Khoảng cách trục bánh Trước-Sau 1230 mm |
|
|
Trọng lượng Pin/Ắc quy 10 +/-1 kg |
Thể tích cốp 14L (8L khi lắp pin phụ) |
|
|
Loại sạc 210W |
Dài x Rộng x Cao 1745 x 700 x 1050 mm |
ĐÁNH GIÁ CHUNG VINFAST FLAZZ
KIỂU DÁNG |
TIỆN NGHI |
HỆ THỐNG GIẢM XÓC |
BỀN BỈ & AN TOÀN |
ĐÁNH GIÁ VẬN HÀNH VINFAST FLAZZ
LINH HOẠT NÂNG CẤP 02 PINVinFast Flazz được nâng cấp hệ thống 02 pin LFP tiên tiến với 01 pin cố định dưới sàn xe và 01 pin tháo rời đặt trong cốp. |
LỰA CHỌN LÝ TƯỞNG CHO ĐÔ THỊVinFast Falzz có quãng đường di chuyển lên tới 135 km. Tốc độ tối đa 39km/h, vô cùng thích hợp với điều kiện giao thông nội đô.* |
Màn hình đồng hồ kỹ thuật số HMI LED Color hiển thị thông tin rõ ràng, sắc nét.
Thể tích cốp rộng tới 14L đáp ứng nhu cầu cất giữ các vật dụng quan trọng.
Sàn để chân rộng thoáng, vị trí gác chân sau tách rời mang lại tư thế ngồi thoải mái, êm ái trên mọi hành trình.
Đèn pha Led Projector với khả năng chiếu sáng mạnh mẽ, đảm bảo an toàn trong điều kiện di chuyển thiếu ánh sáng.
ĐỘNG CƠ VÀ PIN TRÊN VINFAST FLAZZ
Công nghệ Pin LFP
|
Thời gian sạc tiêu chuẩn
|
Cách bảo quản thông minh
|










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.